pick up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhặt lên, cầm lên: Hành động dùng tay để lấy một vật từ dưới thấp hoặc từ một bề mặt.
    • Đón, rước: Đi đến một địa điểm để đưa ai đó hoặc vật đó đi cùng.
    • Học được, tiếp thu được: Tiếp nhận kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin một cách tình cờ hoặc nhanh chóng.
    • Bắt được, thu nhận: Cảm nhận được âm thanh, mùi vị, tín hiệu hoặc sóng.
    • Cải thiện, khá lên: Trở nên tốt hơn sau một giai đoạn kém hoặc yếu.
    • Mua một cách tình cờ: Mua thứ đó một cách bất chợt hoặc không kế hoạch.
    • Bắt giữ, tóm: Bắt giữ tội phạm hoặc người khả nghi.
    • Kiếm thêm, giành thêm: Nhận được thêm một cái đó, như phiếu bầu hoặc tiền thưởng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cúi xuống để nhặt cây bút lên từ sàn nhà.)
  • (Tôi sẽ đón bọn trẻ từ trường học lúc 3 giờ chiều.)
  • ( ấy đã học tiếng Pháp rất nhanh khi sống ở Paris.)
  • (Con chó đã bắt được mùi của con thỏ.)
  • (Sức khỏe của ấy đã cải thiện sau khi bắt đầu tập thể dục.)
  • (Tôi đã mua một ít sữa trên đường về nhà.)
  • (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm gần công viên.)
  • (Ứng cử viên đã giành thêm hàng ngàn phiếu bầu sau bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pick up the pace": tăng tốc độ.
    • We need to pick up the pace if we want to finish on time. (Chúng ta cần tăng tốc độ nếu muốn hoàn thành đúng giờ.)
  • "pick up the tab": trả tiền (hóa đơn, chi phí).
    • He offered to pick up the tab for dinner. (Anh ấy đề nghị trả tiền cho bữa tối.)
  • "pick up steam": tăng cường năng lượng hoặc đà phát triển.
    • The campaign picked up steam after the endorsement. (Chiến dịch đã tăng cường đà phát triển sau sự ủng hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickup (danh từ): sự đón, sự nhặt lên; xe bán tải.
    • The pickup was scheduled for 5 PM. (Cuộc đón đã được lên lịch lúc 5 giờ chiều.)
    • He drove a red pickup truck. (Anh ấy lái một chiếc xe bán tải màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lift: nâng lên, nhấc lên (dùng cho vật nặng hơn).
  • Collect: thu gom, tập hợp (thường mang tính hệ thống).
  • Acquire: thu nhận, giành được (dùng cho kiến thức hoặc tài sản).
  • Apprehend: bắt giữ (dùng trong bối cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up on: nhận ra, để ý đến (một chi tiết hoặc cảm xúc).
    • She picked up on his nervousness immediately. ( ấy đã nhận ra sự lo lắng của anh ấy ngay lập tức.)
  • Pick up after: dọn dẹp sau lưng ai đó.
    • I'm tired of picking up after my messy roommate. (Tôi mệt mỏi với việc dọn dẹp sau lưng người bạn cùng phòng bừa bộn của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Pick up the pieces: sửa chữa, vượt qua khó khăn sau một biến cố.
    • After the divorce, she had to pick up the pieces and start again. (Sau cuộc ly hôn, ấy phải vượt qua khó khăn bắt đầu lại.)
  • Pick up where you left off: tiếp tục từ điểm đã dừng lại.
    • Let's pick up where we left off in the last meeting. (Hãy tiếp tục từ điểm chúng ta đã dừng lại trong cuộc họp trước.)